natural selection

Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
 chọn tự nhiên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 sự chọn lọc tự nhiên
Lĩnh vực: toán & tin
 sự chọn tự nhiên

 chọn lọc tự nhiên
 sự đào thải tự nhiên

principle of natural selection
 nguyên lý đào thải tự nhiên

o   sự chọn lọc tự nhiên


Xem thêm: survival, survival of the fittest, selection



natural selection

Từ điển WordNet